bề dọc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiều dài, chiều dọc: "bề dọc" chỉ kích thước hoặc chiều dài của một vật thể, thường được đo từ điểm đầu đến điểm cuối theo chiều thẳng đứng hoặc chiều dài nhất của vật.
- Phương dọc: "bề dọc" cũng có thể chỉ phương hướng dọc, đối lập với "bề ngang".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tấm ván này có bề dọc gấp đôi bề ngang. (Tấm ván này có chiều dài gấp đôi chiều rộng.)
- Khi cắt vải, bạn cần chú ý đến bề dọc của sợi vải. (Khi cắt vải, bạn cần chú ý đến chiều dọc của sợi vải.)
- Anh ta đo bề dọc của căn phòng. (Anh ta đo chiều dài của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo bề dọc": theo chiều dọc, dọc theo.
- Hãy cắt tờ giấy theo bề dọc. (Hãy cắt tờ giấy theo chiều dọc.)
- "bề dọc bề ngang": (thành ngữ) chỉ toàn bộ kích thước, chiều dài lẫn chiều rộng.
- Ông ấy am hiểu bề dọc bề ngang của vấn đề. (Ông ấy am hiểu mọi khía cạnh của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiều dài (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ kích thước dài.
- Chiều dọc (danh từ): chỉ phương hướng dọc.
- Bề ngang (danh từ): chiều rộng, chiều ngang (từ trái nghĩa phổ biến).
- Độ dài (danh từ): số đo cụ thể của chiều dài.
Từ đồng nghĩa
- Chiều dài: kích thước dài.
- Chiều cao: thường dùng cho vật đứng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể tương đồng.
- Phương dọc: hướng dọc.
Từ trái nghĩa
- Bề ngang: chiều rộng, chiều ngang.
- Chiều ngang: phương ngang.
Thành ngữ liên quan
- "Biết bề dọc bề ngang": hiểu biết tường tận, biết rõ mọi mặt của sự việc.
- Là người trong nghề, anh ấy biết bề dọc bề ngang của chuyện này. (Là người trong nghề, anh ấy biết rõ mọi khía cạnh của chuyện này.)