bề dọc

bề dọc

Tấm ván này có bề dọc gấp đôi bề ngang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiều dài, chiều dọc: "bề dọc" chỉ kích thước hoặc chiều dài của một vật thể, thường được đo từ điểm đầu đến điểm cuối theo chiều thẳng đứng hoặc chiều dài nhất của vật.
    • Phương dọc: "bề dọc" cũng có thể chỉ phương hướng dọc, đối lập với "bề ngang".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tấm ván này bề dọc gấp đôi bề ngang. (Tấm ván này chiều dài gấp đôi chiều rộng.)
    • Khi cắt vải, bạn cần chú ý đến bề dọc của sợi vải. (Khi cắt vải, bạn cần chú ý đến chiều dọc của sợi vải.)
    • Anh ta đo bề dọc của căn phòng. (Anh ta đo chiều dài của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo bề dọc": theo chiều dọc, dọc theo.
    • Hãy cắt tờ giấy theo bề dọc. (Hãy cắt tờ giấy theo chiều dọc.)
  • "bề dọc bề ngang": (thành ngữ) chỉ toàn bộ kích thước, chiều dài lẫn chiều rộng.
    • Ông ấy am hiểu bề dọc bề ngang của vấn đề. (Ông ấy am hiểu mọi khía cạnh của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiều dài (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ kích thước dài.
  • Chiều dọc (danh từ): chỉ phương hướng dọc.
  • Bề ngang (danh từ): chiều rộng, chiều ngang (từ trái nghĩa phổ biến).
  • Độ dài (danh từ): số đo cụ thể của chiều dài.
Từ đồng nghĩa
  • Chiều dài: kích thước dài.
  • Chiều cao: thường dùng cho vật đứng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể tương đồng.
  • Phương dọc: hướng dọc.
Từ trái nghĩa
  • Bề ngang: chiều rộng, chiều ngang.
  • Chiều ngang: phương ngang.
Thành ngữ liên quan
  • "Biết bề dọc bề ngang": hiểu biết tường tận, biết mọi mặt của sự việc.
    • người trong nghề, anh ấy biết bề dọc bề ngang của chuyện này. ( người trong nghề, anh ấy biết mọi khía cạnh của chuyện này.)